sugar apple

sugar apple

A child holds a ripe sugar apple in a sunny orchard.

Định nghĩa

Danh từ: - Mãng cầu, na: "sugar apple" một loại trái cây nhiệt đới, vỏ dày dạng vảy hạt màu đen bóng. Phần thịt bên trong mềm, ngọt vị thơm đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Mãng cầu kết cấu mềm ngọt.)
  • (Tôi đã mua một quả na ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sugar apple tree": cây mãng cầu, cây na.

    • The sugar apple tree grows well in tropical climates. (Cây mãng cầu phát triển tốtkhí hậu nhiệt đới.)
  • "sugar apple seed": hạt mãng cầu.

    • Sugar apple seeds are shiny and black. (Hạt mãng cầu màu đen bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Custard apple: mãng cầu xiêm (một loại trái cây tương tự nhưng vỏ xanh thịt kem hơn).
    • Custard apple is often confused with sugar apple. (Mãng cầu xiêm thường bị nhầm lẫn với na.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet sop: tên gọi khác của sugar apple trong tiếng Anh.
  • Annon: tên khoa học của chi thực vật chứa mãng cầu.
Các cụm từ liên quan
  • Sugar apple season: mùa mãng cầu.
    • Sugar apple season is from June to September. (Mùa mãng cầu từ tháng Sáu đến tháng Chín.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "sugar apple".

Từ gần giống